Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. UrinboevHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Abelfazov

-
S. QoʻChqarov

-
D. Abdullayev

-
M. Orifjonov
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sementchi Kuvasoy | 34 | 82 | 26 | 4 | 4 | 94/21 | +73 |
2 FK Andijon | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 73/32 | +41 |
3 Istiklol Fergana | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 66/30 | +36 |
4 Termez Surkhon | 33 | 58 | 17 | 7 | 9 | 52/30 | +22 |
5 Naryn | 33 | 57 | 17 | 6 | 10 | 58/51 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















