Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
36/1
Thẻ
2.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

18
K. MustmaaTiền đạo
359
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

25
F. DurmishajTiền đạo
6.9

26
Milan DjokovicHậu vệ
6.9

23
I. MaigaHậu vệ
6.8

10
U. MiladinovicTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Crvena Zvezda | 13 | 37 | 12 | 1 | 0 | 33/4 | +29 |
2 Vojvodina Novi Sad | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 28/12 | +16 |
3 FK Zeleznicar Pancevo | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 21/11 | +10 |
4 FK IMT Belgrad | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
6 FK Čukarički | 13 | 18 | 5 | 3 | 5 | 19/20 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
FK Čukarički Stadion
Belgrade, Serbia
Sức chứa:
4,070
















