Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KF Laci | 33 | 79 | 24 | 7 | 2 | 60/23 | +37 |
2 Skenderbeu Korca | 33 | 77 | 24 | 5 | 4 | 57/25 | +32 |
3 Pogradeci | 33 | 70 | 21 | 7 | 5 | 65/32 | +33 |
4 KS Iliria Fushe | 33 | 44 | 11 | 11 | 11 | 33/35 | -2 |
5 Besa Kavaje | 33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 41/43 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










