Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.56 bàn/Trận
22/1
Thẻ
2.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Samake-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. KarakaçiTiền vệ

-
S. Sinani

-
U. KambatoTiền vệ

-
S. Kazeem
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KS Perparimi Kukesi | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11/8 | +3 |
2 Besa Kavaje | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 17/7 | +10 |
3 Pogradeci | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 11/5 | +6 |
4 Flamurtari | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 11/6 | +5 |
5 KS Bylis | 8 | 12 | 2 | 6 | 0 | 7/5 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi Gjorgji Kycyku
Pogradec, Albania
Sức chứa:
10,700













