Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.92 bàn/Trận
24/1
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
Ondrej VenclTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
R. NovakThủ môn

2
D. MasekTiền vệ

24
Jan VostrelTiền vệ

8
V. DudlHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
13 FK Arsenal Česká Lípa | 12 | 13 | 3 | 4 | 5 | 16/22 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
City stadium near Ploucnice
Ceska Lipa, CH Séc
Sức chứa:
5,000
















