Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 42 | 12 | 6 | 0 | 46/9 | +37 |
2 Tindastoll Neisti (nữ) | 18 | 41 | 12 | 5 | 1 | 43/15 | +28 |
3 Vikingur Reykjavik (nữ) | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 41/23 | +18 |
4 HK Kopavogur (nữ) | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 31/17 | +14 |
10 Fjolnir (nữ) | 18 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9/48 | -39 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước



















