Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
72
Bàn thua
2.57 bàn/Trận
73/4
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

77
Magomed Estamirov-
30
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
H. SargsyanTiền vệ

-
M. AvetisyanHậu vệ

-
EdikTiền đạo

20
Marco Sevilla
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 30 | 75 | 24 | 3 | 3 | 92/20 | +72 |
2 Ararat-Armenia FC | 29 | 63 | 20 | 3 | 6 | 72/28 | +44 |
3 Urartu | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 64/31 | +33 |
4 FC Pyunik | 30 | 53 | 17 | 2 | 11 | 59/37 | +22 |
10 FC West Armenia | 28 | 23 | 7 | 2 | 19 | 22/72 | -50 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











