Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
30/2
Thẻ
2.46 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Robert NecșulescuTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
F. BorgesTiền đạo

-
A. Gavrila

-
A. Niculae

23
I. Mirica
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
18 Unirea Slobozia | 11 | 8 | 2 | 2 | 7 | 14/15 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul 1 Mai
Slobozia, Romania
Sức chứa:
5,000















