Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
32/1
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

29
L. MatejkaTiền đạo
1.080
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. KubnyThủ môn

56
L. HruskaTiền đạo

22
J. KaterinakTiền vệ

23
A. YuzvakHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
8 FC SILON Táborsko | 12 | 15 | 3 | 6 | 3 | 16/16 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Soukenik
Sezimovo Usti, CH Séc
Sức chứa:
900















