Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sheriff B | 28 | 68 | 22 | 2 | 4 | 94/19 | +75 |
2 FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | 28 | 66 | 21 | 3 | 4 | 79/23 | +56 |
3 Spicul Chiscareni | 28 | 66 | 21 | 3 | 4 | 62/22 | +40 |
4 Victoria Bardar | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 78/26 | +52 |
15 FC Prut Leova | 28 | 7 | 2 | 1 | 25 | 19/124 | -105 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Leova
Leova, Moldova
Sức chứa:
1,500










