Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.09 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ursidos Stauceni | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 45/15 | +30 |
2 Real Sireti | 15 | 35 | 11 | 2 | 2 | 52/20 | +32 |
3 CF Univer Comrat | 15 | 27 | 9 | 0 | 6 | 33/25 | +8 |
4 FC Sheriff B | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 18/27 | -9 |
5 Olimp Comrat | 15 | 10 | 3 | 1 | 11 | 17/44 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sheriff Stadium
Tiraspol, Moldova
Sức chứa:
12,746













