Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sheriff Tiraspol | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 50/14 | +36 |
2 FC Milsami | 18 | 40 | 13 | 1 | 4 | 26/12 | +14 |
3 CS Petrocub | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 25/16 | +9 |
4 FC Dacia Chisinau | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 23/26 | -3 |
10 Spicul Chiscareni | 18 | 14 | 3 | 5 | 10 | 14/35 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











