Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.46 bàn/Trận
63/1
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
A. Suvorov-
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
E. KauHậu vệ

24
Cedric Ngah

3
M. StefanHậu vệ

17
P. OjogTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sheriff Tiraspol | 14 | 33 | 10 | 3 | 1 | 24/6 | +18 |
2 CS Petrocub | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 20/11 | +9 |
3 Zimbru Chisinau | 14 | 19 | 4 | 7 | 3 | 17/17 | 0 |
4 FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | 14 | 19 | 6 | 1 | 7 | 18/22 | -4 |
5 FC Milsami | 14 | 17 | 4 | 5 | 5 | 12/14 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Suruceni Stadium
Suruceni, Moldova
Sức chứa:
1,500














