Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Bikat Hayarden | 16 | 32 | 9 | 5 | 2 | 32/14 | +18 |
2 Maccabi Kabilio Jaffa | 16 | 31 | 8 | 7 | 1 | 30/11 | +19 |
3 Holon Yermiyahu | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 18/9 | +9 |
4 Agudat Sport Ashdod | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 20/10 | +10 |
14 FC Ironi Or Yehuda | 16 | 18 | 5 | 3 | 8 | 20/34 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











