Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
3 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
5/1
Thẻ
6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Kfar Shalem | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 58/33 | +25 |
2 Ironi Modiin | 31 | 58 | 16 | 10 | 5 | 50/24 | +26 |
3 Sport Club Dimona | 31 | 57 | 16 | 9 | 6 | 56/30 | +26 |
4 Shimshon Tel Aviv | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 42/26 | +16 |
15 Hapoel Bikat Hayarden | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 33/43 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










