Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.52 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
68/5
Thẻ
2.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ironi Modiin | 31 | 65 | 19 | 8 | 4 | 48/19 | +29 |
2 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 57/34 | +23 |
3 Hapoel Herzliya | 31 | 58 | 17 | 7 | 7 | 50/33 | +17 |
4 Maccabi Yavne | 31 | 57 | 17 | 6 | 8 | 49/33 | +16 |
9 Agudat Sport Ashdod | 31 | 41 | 11 | 8 | 12 | 47/35 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












