Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
2.89 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
N. Barth-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Sait Eryiğit

-
Raik Bronek Roszkowski

-
Tim Reuschenbach

-
Neal Rasmus Faust
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayern Munchen U17 | 21 | 58 | 19 | 1 | 1 | 95/26 | +69 |
2 Koln U17 | 23 | 58 | 19 | 1 | 3 | 71/19 | +52 |
3 VfB Stuttgart U17 | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 66/25 | +41 |
4 Hoffenheim U17 | 21 | 53 | 17 | 2 | 2 | 97/23 | +74 |
5 Hannover 96 U17 | 23 | 52 | 17 | 1 | 5 | 61/32 | +29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








