Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
97
Bàn thắng
4.62 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E. Mailer-
1
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

21
E. KramerTiền vệ
2

4
T. FiedererHậu vệ
1.8

11
D. CrețaTiền đạo
1.8

22
L. Provvido
1.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayern Munchen U17 | 21 | 58 | 19 | 1 | 1 | 95/26 | +69 |
2 Koln U17 | 23 | 58 | 19 | 1 | 3 | 71/19 | +52 |
3 VfB Stuttgart U17 | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 66/25 | +41 |
4 Hoffenheim U17 | 21 | 53 | 17 | 2 | 2 | 97/23 | +74 |
5 Hannover 96 U17 | 23 | 52 | 17 | 1 | 5 | 61/32 | +29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








