Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
61
Bàn thắng
2.65 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.39 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Ebrima Sallah-
30
Phút thi đấu
2.9
Phong độ

7
D. MiuTiền vệ
0.9

9
Robin Stolpe
0.9

19
Joshua Caspar Siewert
0.9

3
M. Lange
0.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayern Munchen U17 | 21 | 58 | 19 | 1 | 1 | 95/26 | +69 |
2 Koln U17 | 23 | 58 | 19 | 1 | 3 | 71/19 | +52 |
3 VfB Stuttgart U17 | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 66/25 | +41 |
4 Hoffenheim U17 | 21 | 53 | 17 | 2 | 2 | 97/23 | +74 |
5 Hannover 96 U17 | 23 | 52 | 17 | 1 | 5 | 61/32 | +29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








