Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
95
Bàn thắng
4.52 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

-
W. MikeTiền vệ
398
Phút thi đấu
8.7
Phong độ

12
F. EgwuatuTiền đạo
7.8

9
Y. GashiTiền đạo
7.2

-
L. KarlTiền vệ
7.2

8
L. SchmidTiền vệ
7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayern Munchen U17 | 21 | 58 | 19 | 1 | 1 | 95/26 | +69 |
2 Koln U17 | 23 | 58 | 19 | 1 | 3 | 71/19 | +52 |
3 VfB Stuttgart U17 | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 66/25 | +41 |
4 Hoffenheim U17 | 21 | 53 | 17 | 2 | 2 | 97/23 | +74 |
5 Hannover 96 U17 | 23 | 52 | 17 | 1 | 5 | 61/32 | +29 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước











