Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.87 bàn/Trận
32/1
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

28
D. TescanTiền đạo
512
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
I. ChirilaThủ môn

-
E. DutuHậu vệ

79
M. OnetThủ môn

88
E. DutuHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
10 Bihor Oradea | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 18/10 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola
Oradea, Romania
Sức chứa:
18,000
















