Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
25/0
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
M. HavranTiền vệ
260
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. LaineTiền đạo

-
N. HorinekThủ môn

19
F. SvrcekHậu vệ

24
P. JaroňTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
9 FC Baník Ostrava B | 12 | 15 | 4 | 3 | 5 | 20/17 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bazaly Stadium
Ostrava, CH Séc
Sức chứa:
17,372












