Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
18
Bàn thua
3 bàn/Trận
11/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. Rafeul-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
S. SillahTiền đạo

-
Roy AponTiền đạo

-
Tamim

88
J. Hasan
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bangladesh Police Club | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Mohammedan Dhaka | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Bashundhara Kings | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
4 MSPCC City Club | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/7 | +5 |
10 Fakirerpool Young Mens Club | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/13 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














