Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
Dion Smit-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
J. DenHaanHậu vệ

19
L. CacianoTiền đạo

6
Nick Nagtegaal

20
Tafi Linger
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 69/35 | +34 |
2 De Treffers | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 64/37 | +27 |
3 HSV Hoek | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 60/37 | +23 |
4 Rijnsburgse Boys | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 76/55 | +21 |
17 Excelsior Maassluis | 34 | 31 | 8 | 7 | 19 | 39/58 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark Dijkpolder
Maassluis, Hà Lan
Sức chứa:
5,000
















