Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
H. Hiiesalu-
34
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
Aleksi PinomaaTiền vệ

11
Oise

1
Jonas Edstrom

24
M. Sialvi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Viikingit | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 50/28 | +22 |
2 MuSa | 22 | 44 | 14 | 2 | 6 | 44/18 | +26 |
3 Salon Palloilijat | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 47/31 | +16 |
4 BK-46 Karis Karjaa | 22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 46/29 | +17 |
12 EsPa | 22 | 11 | 3 | 2 | 17 | 28/70 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Matinkylän uusi tekonurmi
Espoo, Phần Lan
Sức chứa:
500

















