Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E. Shkira-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
K. Jata

-
A. MemaTiền đạo

-
Rapheal Oluwaseyi Olawole

-
D. Doçi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Vora | 33 | 76 | 24 | 4 | 5 | 55/24 | +31 |
2 Flamurtari | 33 | 75 | 23 | 6 | 4 | 62/21 | +41 |
3 Besa Kavaje | 33 | 74 | 22 | 8 | 3 | 54/18 | +36 |
4 Burreli | 33 | 58 | 16 | 10 | 7 | 36/22 | +14 |
12 Erzeni | 33 | 11 | 2 | 5 | 26 | 16/63 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tefik Jashari Stadium
Shijak, Albania
Sức chứa:
4,000











