Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petrojet | 19 | 45 | 14 | 3 | 2 | 34/13 | +21 |
2 Wadi Degla SC | 19 | 38 | 10 | 8 | 1 | 27/13 | +14 |
3 Haras El Hodood | 19 | 36 | 9 | 9 | 1 | 28/18 | +10 |
4 Ghazl El Mahallah | 19 | 35 | 9 | 8 | 2 | 21/12 | +9 |
5 La Viena | 19 | 31 | 8 | 7 | 4 | 29/18 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















