Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 57/33 | +24 |
2 Videoton FC Fehérvár | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 52/24 | +28 |
3 Budapest Honved FC | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 50/36 | +14 |
4 MTK Budapest | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 43/30 | +13 |
16 Eger SE | 30 | 15 | 3 | 6 | 21 | 25/67 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Szentmarjay Tibor Városi Stadion
Eger, Hungary
Sức chứa:
6,500




















