Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
21/2
Thẻ
1.77 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
P. DemjenThủ môn
720
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

11
G. JurekTiền đạo
6.6

20
M. KerezsiZalanTiền đạo
6.5

4
I. BeriashviliHậu vệ
6.4

6
M. KataTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/12 | +7 |
2 Puskas Akademia FC | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/12 | +4 |
3 Ferencvarosi TC | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 18/10 | +8 |
4 Paksi FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 22/19 | +3 |
9 MTK Budapest | 11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 16/22 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hidegkúti Nándor Stadion
Budapest, Hungary
Sức chứa:
5,000
















