Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.94 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.24 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
34/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
M. VitálisTiền vệ
225
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
M. SzépTiền đạo
6.5

23
D. ŠtefuljHậu vệ
6.4

17
S. SchönHậu vệ
6.4

11
Nfansu NjieTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/12 | +7 |
2 Puskas Akademia FC | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/12 | +4 |
3 Ferencvarosi TC | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 18/10 | +8 |
4 Paksi FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 22/19 | +3 |
5 Debreceni VSC | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gyori Eto
Gyor, Hungary
Sức chứa:
15,600



















