Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
32/1
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
C. D. ZoltanHậu vệ
765
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
Á. SomogyiTiền vệ
6.5

-
A. AlićTiền đạo
6.4

-
T. SomogyiTiền đạo
6.4

17
P. PinteTiền đạo
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/12 | +7 |
2 Puskas Akademia FC | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/12 | +4 |
3 Ferencvarosi TC | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 18/10 | +8 |
4 Paksi FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 22/19 | +3 |
11 Budapest Honved FC | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13/17 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bozsik Aréna
Budapest, Hungary
Sức chứa:
8,200


















