Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
2.04 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
83
Bàn thua
3.46 bàn/Trận
34/1
Thẻ
1.46 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Manila Digger FC | 20 | 54 | 17 | 3 | 0 | 103/13 | +90 |
2 One Taguig | 20 | 52 | 17 | 1 | 2 | 84/9 | +75 |
3 Dynamic Herb Cebu | 20 | 42 | 13 | 3 | 4 | 70/21 | +49 |
4 Kaya FC-Iloilo | 20 | 41 | 13 | 2 | 5 | 68/13 | +55 |
8 Don Bosco Garelli United | 20 | 15 | 5 | 0 | 15 | 32/74 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













