Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.55 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Skojc-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
S. LovricHậu vệ

20
N. ZeljkovicTiền vệ

-
Kaloyan Bozhkov

4
Borna OrlicHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
11 Dinamo Zagreb II | 10 | 12 | 4 | 0 | 6 | 14/14 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Hitrec Kacian
Zagreb, Croatia
Sức chứa:
5,000













