Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

27
D. KontićTiền vệ
165
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

8
A. ĆetkovićTiền vệ
6.5

29
N. BraunovićTiền vệ
6.4

72
Petar Ivanović
6.3

32
B. RadusinovićTiền đạo
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Buducnost Podgorica | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18/12 | +6 |
2 Otrant | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 21/15 | +6 |
3 Mornar | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 20/15 | +5 |
4 FK Sutjeska Niksic | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 16/8 | +8 |
6 Decic Tuzi | 11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Tuško Polje
Podgorica, Montenegro
Sức chứa:
15,000














