Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.19 bàn/Trận
24/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
D. ZorićTiền đạo
144
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

21
Matija RovcaninTiền đạo
6.3

12
S. PopovicThủ môn
6

10
D. ŠkrijeljTiền vệ
3.3

4
A. KaluđerovićTiền vệ
3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Buducnost Podgorica | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18/12 | +6 |
2 Otrant | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 21/17 | +4 |
3 FK Sutjeska Niksic | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 18/10 | +8 |
4 Mornar | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 20/15 | +5 |
5 Bokelj Kotor | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Topolica Sport Hall
Bar, Montenegro
Sức chứa:
2,625
















