Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.62 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.46 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

40
F. KaramanagaThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
S. MuharemTiền đạo

19
L. LambulićTiền vệ

23
Nikola VukovicHậu vệ

10
MuharemovicTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Buducnost Podgorica | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18/12 | +6 |
2 Otrant | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 21/15 | +6 |
3 Mornar | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 20/15 | +5 |
4 FK Sutjeska Niksic | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 16/8 | +8 |
5 Bokelj Kotor | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Olympic
Ulcinj, Montenegro
Sức chứa:
1,500















