Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
29/1
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
I. BulatovicTiền đạo
300
Phút thi đấu
0
Phong độ

56
Giorgos MakridakisHậu vệ

15
M. MilovicHậu vệ

7
I. IvanovićTiền đạo

13
Nemanja Ajkovic
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Buducnost Podgorica | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18/12 | +6 |
2 Otrant | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 21/15 | +6 |
3 Mornar | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 20/15 | +5 |
4 FK Sutjeska Niksic | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 16/8 | +8 |
5 Bokelj Kotor | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion pod Goricom
Podgorica, Montenegro
Sức chứa:
11,080














