Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
19/2
Thẻ
1.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
S. CamaraTiền đạo
427
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
Cristian Iannis PleteaThủ môn

-
Ștefan Cristinel PacionelTiền vệ

27
C. StefanpacionelTiền vệ

-
M. Ilie
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
16 Steaua Bucureti | 11 | 10 | 2 | 4 | 5 | 13/19 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ghencea Stadium
Bucharest, Romania
Sức chứa:
31,254
















