Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
5/2
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Rafaela | 38 | 77 | 23 | 8 | 7 | 65/26 | +39 |
2 Club Atlético Unión | 38 | 69 | 22 | 3 | 13 | 49/38 | +11 |
3 San Martin San Juan | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 46/32 | +14 |
4 Belgrano | 38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 53/37 | +16 |
20 Comision de Actividades Infantiles | 38 | 34 | 6 | 16 | 16 | 38/57 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












