Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.47 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
73/3
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
31
Trận thi đấu
15
Bàn thắng

25
C. TarragonaTiền đạo
2.718
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
M. Del BlancoTiền vệ
6.9

-
R. ProfiniHậu vệ
6.9

20
J. PalaciosTiền vệ
6.7

-
M. RodríguezHậu vệ
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

35.Lautaro VargasHậu vệ
Chấn thương đầu gối
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
8 Club Atlético Unión | 16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 24/20 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio 15 de Abril
Santa Fe de la Vera Cruz, Argentina
Sức chứa:
29,000




















