Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
1/1
Thẻ
0.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. MbegelendiTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

50
A. WawaTiền vệ

36
M. AndreaTiền đạo

-
S. KapombeHậu vệ

-
Robart
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
10 Coastal Union | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 8/13 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mkwakwani Stadium
Tanga, Tanzania
Sức chứa:
10,000













