Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
64/1
Thẻ
2.32 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

58
A. KadirTiền vệ
1.214
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

14
Y. HeTiền đạo
6.6

29
NuryasinTiền đạo
6.6

17
H. HuThủ môn
6.5

39
H. LiangTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan B | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/21 | +12 |
2 Shanghai Port B | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/19 | +17 |
3 Shanxi Chongde Ronghai | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 29/17 | +12 |
4 Dalian Kewei | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
10 Changchun Xidu | 22 | 20 | 3 | 11 | 8 | 15/28 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Changchun Yatai Football Jingyue Training Base
Changchun, Trung Quốc
Sức chứa:
1,200

















