Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.69 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.69 bàn/Trận
13/2
Thẻ
1.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
Juan RosalesHậu vệ
871
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
M. DoratoTiền đạo

-
Ezequiel SosaHậu vệ

-
F. A. Campos

10
Francisco AmanTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Talleres Cordoba | 21 | 49 | 14 | 7 | 0 | 31/11 | +20 |
2 Chacarita juniors | 21 | 43 | 13 | 4 | 4 | 30/12 | +18 |
3 Gimnasia Jujuy | 21 | 38 | 11 | 5 | 5 | 26/16 | +10 |
4 Boca Unidos | 21 | 38 | 11 | 5 | 5 | 28/19 | +9 |
17 CA Juventud Unida San Luis | 21 | 22 | 4 | 10 | 7 | 20/23 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Mario Sebastian Diez
San Luis, Argentina
Sức chứa:
10,000














