Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.16 bàn/Trận
65/6
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

9
A. A. MartínezTiền đạo
503
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

32
L. UnsainThủ môn
6.9

-
G. HerreraThủ môn
6.9

5
M. GalarzaTiền vệ
6.8

19
F. CristaldoTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
5 CA Independiente | 16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 24/20 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
11 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Mario Alberto Kempes
Cordoba, Argentina
Sức chứa:
57,000























