Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.45 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
24/1
Thẻ
2.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Werderitch-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. KatonaTiền vệ

-
N. KovácsHậu vệ

-
R. LehoczkyTiền vệ

-
M. Vérten
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Soroksar | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 29/15 | +14 |
2 Duna-Tisza | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 24/15 | +9 |
3 Kecskemeti TE | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 23/14 | +9 |
4 Mezokovesd Zsory FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 20/11 | +9 |
11 Budapesti VSC - Zugló | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 13/14 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
BVSC Stadion
Budapest, Hungary
Sức chứa:
12,000














