Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
63
Bàn thua
2.1 bàn/Trận
50/5
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

35
M. AndersonTiền đạo
1.281
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

56
Christopher Olney JrTiền vệ
6.6

11
J. ServaniaTiền đạo
6.5

23
R. McLaughlinHậu vệ
6.4

29
J. ObregonTiền đạo
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampa Bay Rowdies | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 52/26 | +26 |
2 Charleston Battery | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 56/35 | +21 |
3 Detroit City | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 34/21 | +13 |
4 Louisville City FC | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 51/43 | +8 |
12 Brooklyn FC | 30 | 21 | 5 | 6 | 19 | 34/63 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












