Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
1.7 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
54/0
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
T. DavilaTiền vệ
2.406
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

9
C. DonovanTiền đạo
6.8

29
ScheweThủ môn
6.7

25
Jansen WilsonTiền đạo
6.7

6
Z. DuncanTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampa Bay Rowdies | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 52/26 | +26 |
2 Charleston Battery | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 56/35 | +21 |
3 Detroit City | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 34/21 | +13 |
4 Louisville City FC | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 51/43 | +8 |
5 Pittsburgh Riverhounds | 30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 33/30 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Louisville Slugger Field
Louisville, Mỹ
Sức chứa:
13,131
















