Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
26
Bàn thua
0.87 bàn/Trận
70/2
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
E. BartlowHậu vệ
505
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

23
M. SchneiderTiền vệ
6.8

62
Nathan DossantosHậu vệ
6.7

9
Md MyersTiền đạo
6.7

3
B. SchaeferHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampa Bay Rowdies | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 52/26 | +26 |
2 Charleston Battery | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 56/35 | +21 |
3 Detroit City | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 34/21 | +13 |
4 Louisville City FC | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 51/43 | +8 |
5 Pittsburgh Riverhounds | 30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 33/30 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Progress Energy Park
St.Petersburg, Mỹ
Sức chứa:
7,227

















