Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
56
Bàn thắng
1.87 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
49/4
Thẻ
1.77 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
30
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
J. AkpunonuHậu vệ
2.537
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

3
N. MesserHậu vệ
7

29
J. KellyTiền vệ
6.9

8
E. YcazaTiền vệ
6.9

16
G. SmithHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampa Bay Rowdies | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 52/26 | +26 |
2 Charleston Battery | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 56/35 | +21 |
3 Detroit City | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 34/21 | +13 |
4 Louisville City FC | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 51/43 | +8 |
5 Pittsburgh Riverhounds | 30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 33/30 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước

















