Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.44 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.11 bàn/Trận
19/1
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gama | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 15/4 | +11 |
2 Samambaia DF | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 21/5 | +16 |
3 Sobradinho EC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 11/8 | +3 |
4 Ceilandia DF | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 17/12 | +5 |
9 Brasilia | 9 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4/19 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Nacional Mane Garrincha
Brasilia, Brazil
Sức chứa:
69,910














